Từ điển pickleball
Các thuật ngữ pickleball hay gặp khi xem video, đọc luật hay chơi cùng nhóm, giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt.
Theo Luật chính thức USA Pickleball 2026 · Luật mới năm nay
33 thuật ngữ
- Ace
- Cú giao bóng ghi điểm trực tiếp, bên nhận không đánh trả được.
- ATP (Around the post)
- Cú đánh cho bóng đi vòng ngoài cột lưới thay vì bay qua trên lưới. Hợp lệ nếu bóng rơi vào sân đối phương.
- Banger
- Người chơi thiên về đánh mạnh, ít dùng cú đánh nhẹ hay bỏ nhỏ.
- Baseline Vạch cuối sân
- Vạch ở hai đầu sân, song song với lưới. Người giao bóng đứng sau vạch này khi giao.
- Centerline Vạch giữa
- Vạch chia phần sân từ vạch kitchen tới vạch cuối sân thành ô giao bóng phải và trái.
- Dink
- Cú đánh nhẹ từ gần lưới, cho bóng rơi vào kitchen bên đối phương để đối phương khó tấn công.
- Drive
- Cú đánh mạnh, thấp và thẳng về phía đối phương.
- Drop serve Giao thả
- Thả bóng cho nảy xuống sân rồi mới đánh giao bóng.
- DUPR
- Hệ thống xếp hạng trình độ pickleball dựa trên kết quả các trận đấu, thang điểm từ 2.000 đến 8.000. Người chưa có kết quả được ghi là NR. Đọc thêm: DUPR là gì? Điểm trình độ pickleball giải thích cho người mới
- Erne
- Cú volley khi người chơi đứng ngoài vạch biên, ngang kitchen, thường bằng cách nhảy qua góc kitchen. Hợp lệ nếu không chạm vào kitchen.
- Fault Lỗi
- Vi phạm luật làm pha bóng kết thúc, ví dụ đánh bóng ra ngoài, bóng không qua lưới, hay volley khi đang chạm kitchen.
- Kitchen Vùng không volley, NVZ
- Vùng sâu 7 feet sát lưới ở mỗi bên sân, tính cả vạch. Không được volley khi đang chạm vùng này; đánh bóng đã nảy trong kitchen thì vẫn được.
- Let Đánh lại
- Pha bóng được đánh lại vì bị gián đoạn, ví dụ bóng từ sân khác lăn vào. Từ năm 2021, bóng giao chạm lưới mà rơi đúng ô thì vẫn tiếp tục chơi, không đánh lại.
- Lob Bóng bổng
- Cú đánh bóng cao qua đầu đối phương đang đứng gần lưới.
- Open play Xé vé, social
- Giờ chơi mở: người chơi đến sân, được ghép cặp và xoay vòng với người khác. Ở Việt Nam hay gọi là "xé vé" hoặc "social", thường trả tiền theo lượt hoặc theo người. Đọc thêm: Buổi xé vé đầu tiên: chuẩn bị gì, chơi thế nào
- Paddle Vợt
- Vợt pickleball có mặt đặc, không đan dây như vợt tennis hay cầu lông.
- Poach
- Trong đánh đôi, người chơi lấn sang đánh quả bóng vốn thuộc phía đồng đội, thường để volley kết thúc pha bóng.
- Rally Pha bóng
- Một pha bóng tính từ cú giao bóng tới khi có lỗi.
- Rally scoring Tính điểm rally
- Cách tính điểm mà pha bóng nào cũng ghi điểm cho bên thắng, kể cả bên nhận. USA Pickleball cho áp dụng như một luật tạm thời; cách tính mặc định vẫn là side-out.
- Return of serve Trả giao bóng
- Cú đánh thứ hai của pha bóng. Bên nhận phải để bóng nảy một lần rồi mới đánh trả.
- Round robin Thi đấu vòng tròn
- Thể thức xoay vòng, mỗi người hoặc mỗi đội lần lượt gặp các đối thủ khác.
- Serve Giao bóng
- Cú đánh mở đầu pha bóng: đứng sau vạch cuối sân, đánh chéo sang ô giao bóng đối diện. Có hai cách giao: giao bóng volley (volley serve) và giao thả (drop serve).
- Server number Người giao số 1, số 2
- Trong đánh đôi, mỗi đội có hai lượt giao trước khi mất quyền giao. Số thứ ba khi gọi điểm cho biết đang tới lượt người thứ mấy. Ván bắt đầu ở "0 – 0 – 2" vì đội giao trước chỉ có một lượt.
- Side out Đổi giao
- Đội đang giao mất quyền giao bóng, quyền giao chuyển sang đội kia.
- Side-out scoring Tính điểm truyền thống
- Chỉ bên đang giao bóng mới được ghi điểm. Đây là cách tính mặc định theo luật của USA Pickleball.
- Sideline Vạch biên
- Hai vạch dọc hai bên sân. Đánh đơn và đánh đôi dùng chung vạch biên.
- Smash Đập bóng
- Cú đánh mạnh từ trên cao xuống, thường dùng khi đối phương đánh bóng bổng.
- Stacking
- Cách đội đánh đôi sắp xếp vị trí đứng để mỗi người chơi ở bên sở trường. Hợp lệ nếu người giao và người nhận vẫn đúng thứ tự, đúng ô.
- Third shot drop Cú thứ ba bỏ nhỏ
- Cú đánh thứ ba của pha bóng (của bên giao), đánh nhẹ cho bóng rơi vào kitchen đối phương để bên giao kịp tiến lên lưới.
- Transition zone Vùng chuyển tiếp
- Khoảng sân giữa kitchen và vạch cuối sân, nơi người chơi đi qua khi tiến lên lưới.
- Two-bounce rule Luật hai lần nảy
- Bóng giao và bóng trả giao đều phải nảy một lần trước khi được đánh. Sau hai lần nảy đó, hai bên mới được volley.
- Volley
- Đánh bóng khi bóng chưa chạm đất.
- Volley serve Giao bóng volley
- Cách giao bóng phổ biến: đánh bóng khi bóng chưa chạm đất, tay vung từ dưới lên, đầu vợt không cao hơn cổ tay và điểm chạm bóng thấp hơn thắt lưng.
Chưa có thuật ngữ này. Thử từ khác ngắn hơn, hoặc nhắn cho chúng tôi để bổ sung.
Phần luật theo Luật chính thức của USA Pickleball.